← Tất cả quỹ
Finotive Funding

Finotive Funding

finotivefunding.com
Finotive FundingUAE · Thành lập 2021

Finotive Funding thành lập 2021 tại Dubai (DIFC), UAE, cung cấp gói Challenge, Pro và Instant Funding (1-Step & 2-Step) trên MT5. Profit split 70–80% khởi điểm, tăng tới 100% qua Scaling Plan mỗi 90 ngày, cho news trading tự do, giữ lệnh qua đêm/cuối tuần, payout hàng tuần từ $10.

Trustpilot
0.0
★★★★★★★★★★991 đánh giá
Hoạt động5 năm
Vốn tối đa$680K
Profit split80-100%
Payout đầu tiênTheo từng gói
Loại tài khoản1-2 bước & instant
Đang được tìm kiếm nhiều
FTMOFTMOSécSéc
Trustpilot
4.8/5
45K đánh giá
Năm
2015
Vốn tối đa
$2M
Giảm giá-19%Review
The5ersThe5ersIsraelIsrael
Trustpilot
4.7/5
33K đánh giá
Năm
2016
Vốn tối đa
$4M
Chưa có mã giảmReview
V Prop TraderV Prop TraderSingaporeSingapore
Trustpilot
0.0/5
28K đánh giá
Năm
2020
Vốn tối đa
$50K
Giảm giá-20%Review
E8 MarketsE8 MarketsHoa KỳHoa Kỳ
Trustpilot
0.0/5
3.3K đánh giá
Năm
2021
Vốn tối đa
$500K
Giảm giá-15%Review
QT FundedQT FundedAnhAnh
Trustpilot
4.0/5
13K đánh giá
Năm
2023
Vốn tối đa
$300K
Giảm giá-55%Review
FTMOFTMOSécSéc
Trustpilot
4.8/5
45K đánh giá
Năm
2015
Vốn tối đa
$2M
Giảm giá-19%Review
The5ersThe5ersIsraelIsrael
Trustpilot
4.7/5
33K đánh giá
Năm
2016
Vốn tối đa
$4M
Chưa có mã giảmReview
V Prop TraderV Prop TraderSingaporeSingapore
Trustpilot
0.0/5
28K đánh giá
Năm
2020
Vốn tối đa
$50K
Giảm giá-20%Review
E8 MarketsE8 MarketsHoa KỳHoa Kỳ
Trustpilot
0.0/5
3.3K đánh giá
Năm
2021
Vốn tối đa
$500K
Giảm giá-15%Review
QT FundedQT FundedAnhAnh
Trustpilot
4.0/5
13K đánh giá
Năm
2023
Vốn tối đa
$300K
Giảm giá-55%Review

Mã giảm giá

Mã giảm giáTỷ lệTài khoản & SizeKhách hàngHạn sử dụng
-25%Tất cả góiKhách mớiChưa cóNhận ưu đãi ↗
Xem mã giảm giá của tất cả quỹ

Bảng giá & thông số

Kích thước
$2.5K
$5K
$10K
$25K
$50K
$100K
$200K
Profit target
10%
10%
10%
10%
10%
10%
10%
Daily drawdown
4%
4%
4%
4%
4%
4%
4%
Max drawdown
7.5% (static)
7.5% (static)
7.5% (static)
7.5% (static)
7.5% (static)
7.5% (static)
7.5% (static)
Profit split
80-95%
80-95%
80-95%
80-95%
80-95%
80-95%
80-95%
Ngày tối thiểu
3 ngày
3 ngày
3 ngày
3 ngày
3 ngày
3 ngày
3 ngày
Giới hạn thời gian
Không có
Không có
Không có
Không có
Không có
Không có
Không có
Giao dịch tin tức
Được phép
Được phép
Được phép
Được phép
Được phép
Được phép
Được phép
Giữ lệnh qua đêm
Được phép
Được phép
Được phép
Được phép
Được phép
Được phép
Được phép
Giữ lệnh cuối tuần
Được phép
Được phép
Được phép
Được phép
Được phép
Được phép
Được phép
EA / Bot
Được phép
Được phép
Được phép
Được phép
Được phép
Được phép
Được phép
Copy trading
Được phép
Được phép
Được phép
Được phép
Được phép
Được phép
Được phép
Quy tắc nhất quán
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Hoàn phí
Có (100%)
Có (100%)
Có (100%)
Có (100%)
Có (100%)
Có (100%)
Có (100%)
Phí tham gia
$35
$26
FIRST25 -25%
$50
$38
FIRST25 -25%
$80
$60
FIRST25 -25%
$200
$150
FIRST25 -25%
$355
$266
FIRST25 -25%
$580
$435
FIRST25 -25%
$1.160
$870
FIRST25 -25%

Quy tắc giao dịch

Quy tắc giao dịch áp dụng cho từng loại tài khoản (ghi rõ trong mỗi mục). Đọc kỹ trước khi giao dịch.

01

Mục tiêu lợi nhuận

  • Challenge 1 Step (vòng challenge): cần đạt 10%. Vòng funded không yêu cầu mục tiêu.
  • Challenge 2 Step (vòng 1): cần 7.5%; (vòng 2): cần 5%. Vòng funded không yêu cầu mục tiêu.
  • Pro 1 Step (vòng challenge): cần đạt 10%. Vòng funded không yêu cầu mục tiêu.
  • Pro 2 Step (vòng 1): cần 7.5%; (vòng 2): cần 5%. Vòng funded không yêu cầu mục tiêu.
  • Instant Funding Standard & Instant Funding Lite: cấp vốn trực tiếp, không có vòng challenge nên không yêu cầu mục tiêu lợi nhuận.
02

Sụt giảm tài khoản

  • Mọi gói, mọi vòng: Daily và Max Drawdown đều tính static, dựa trên số dư (balance) ban đầu, không trail theo lợi nhuận tăng thêm. Daily Drawdown reset mỗi ngày lúc 17:00 giờ New York, tính trên số dư đóng phiên của ngày hôm trước. Vi phạm Daily HOẶC Max Drawdown đều là Hard Breach, đóng tài khoản ngay lập tức, không có chế độ "tạm dừng trong ngày".
  • Challenge 1 Step: Daily 4% / Max 7.5% (đều static).
  • Challenge 2 Step: Daily 4.5% / Max 9% (đều static).
  • Pro 1 Step: Daily 4% / Max 8% (đều static).
  • Pro 2 Step: Daily 5% / Max 10% (đều static).
  • Instant Funding Standard: Daily 3.5% / Max 7% (đều static).
  • Instant Funding Lite: Daily 3% / Max 6% (đều static).
  • Mọi gói: thêm trần Floating Drawdown, giới hạn khoản LỖ TẠM TÍNH (chưa đóng) cộng dồn trên mỗi symbol, tính theo % số dư ban đầu (Challenge & Pro 2%, Instant Funding 1.5%). Kèm các trần rủi ro theo vị thế và theo công cụ (position / total risk / instrument risk limit) hiển thị realtime trên Dashboard.
03

Giao dịch tin tức

  • Mọi gói, mọi vòng: được phép giao dịch tự do quanh các tin tức quan trọng (NFP, CPI, FOMC...), miễn là dựa trên một quan điểm xu hướng rõ ràng kèm quản trị rủi ro hợp lý.
  • Riêng "News straddling" (đặt sẵn các vị thế đối nghịch/không cân xứng ngay trước tin chỉ để "đón sóng" biến động, spread hoặc trượt giá mà không có quan điểm xu hướng rõ ràng) bị xếp vào nhóm hành vi cấm, có thể dẫn đến cảnh báo, strike hoặc đóng tài khoản dù giao dịch tin tức nói chung không bị cấm.
04

Giữ lệnh qua đêm

  • Challenge (mọi vòng): được giữ lệnh qua đêm tự do, không cần mua thêm gì.
  • Pro (mọi vòng): được giữ lệnh qua đêm tự do, không cần mua thêm gì.
  • Instant Funding (Standard & Lite): được phép giữ lệnh qua đêm trong tuần.
05

Giữ lệnh cuối tuần

  • Challenge (mọi vòng): được giữ lệnh qua cuối tuần tự do, không cần mua thêm gì, khoảng trống giá cuối tuần (weekend gap) vẫn tính vào Daily/Max Drawdown như bình thường.
  • Pro (mọi vòng): được giữ lệnh qua cuối tuần tự do, không cần mua thêm gì, khoảng trống giá cuối tuần (weekend gap) vẫn tính vào Daily/Max Drawdown như bình thường.
  • Instant Funding (Standard & Lite): mặc định phải đóng hết các lệnh non-crypto trước 17:00 giờ New York thứ Sáu hàng tuần. Muốn giữ lệnh qua cuối tuần phải mua thêm gói "Weekend Holding Add-On" lúc thanh toán.
06

Quy tắc nhất quán

  • Challenge (mọi vòng): không áp dụng quy tắc nhất quán, không yêu cầu phân bổ lợi nhuận đều giữa các ngày hay các loại tài sản.
  • Instant Funding (Standard & Lite): không áp dụng quy tắc nhất quán, không yêu cầu phân bổ lợi nhuận đều giữa các ngày hay các loại tài sản.
  • Pro (vòng funded, từ ngày thứ 31): số lệnh mỗi tuần và khối lượng theo công cụ phải nằm trong ±25% so với mức trung bình của giai đoạn Pro Challenge và 30 ngày funded đầu; top 5 công cụ theo khối lượng cũng phải trong ±25% phân bổ lịch sử. Kèm quy tắc lợi nhuận theo quý. Vi phạm KHÔNG bị đóng tài khoản, chỉ bị hạ xuống tài khoản Standard funded thông thường.
07

Notional Volume Limit (NVL)

  • Mọi gói: đều áp dụng NVL, giới hạn tổng khối lượng danh nghĩa (notional) của mọi lệnh đang mở cùng lúc, tính theo % số dư tài khoản. Đây là cách Finotive kiểm soát đòn bẩy thực tế thay vì chỉ dựa vào số leverage hiển thị trên nền tảng.
  • Mức trần giảm dần theo size tài khoản, $2,500 = 5000%, $5,000 = 4000%, $10,000 = 3000%, $25,000 = 2500%, $50,000 = 2000%, $100,000 = 1250%, $200,000 = 1000%.
  • Minh hoạ, tài khoản $50,000 có NVL 2000% (tức gấp 20 lần số dư) → tổng khối lượng danh nghĩa của mọi lệnh đang mở cộng lại không được vượt quá $1,000,000.
  • Quy đổi khối lượng (lot) sang giá trị danh nghĩa, 1 lot tiêu chuẩn = 100,000 đơn vị của đồng tiền cơ sở; ví dụ trên EURUSD, 10 lot tiêu chuẩn ≈ €1,000,000 (quy đổi sang USD theo tỷ giá hiện tại). Không cần tự tính tay: Trader Dashboard của Finotive có sẵn công cụ "Notional Volume Calculator" hiển thị real-time bạn còn được phép mở thêm bao nhiêu lot, dựa trên số dư và các lệnh đang mở hiện tại.
  • Vượt trần NVL bị xem là vi phạm nghiêm trọng, tuỳ mức độ có thể dẫn đến cảnh báo, giảm payout, strike, hoặc đóng tài khoản (Hard Breach).
08

EA / Copy Trading

  • Mọi gói: EA và robot tự động được phép, miễn là do chính bạn xây dựng/tuỳ biến và sở hữu hoàn toàn, không được dùng EA mua sẵn hoặc dịch vụ "plug-and-play" trên thị trường, vì bị xem như một dạng can thiệp của bên thứ ba.
  • Mọi gói: Copy Trading chỉ được phép nội bộ, sao chép lệnh giữa các tài khoản Finotive của chính bạn (ví dụ ChallengeInstant Funding). Dùng dịch vụ copy trading, signal provider, trade manager, hoặc để người khác giao dịch thay đều bị cấm, trừ khi có chấp thuận bằng văn bản từ Finotive.
09

Quy tắc không hoạt động

  • Mọi gói: nếu không mở lệnh giao dịch mới trong 30 ngày liên tiếp (lệnh đang mở không tính), tài khoản có thể bị đóng do không hoạt động, Finotive sẽ gửi 2 email nhắc nhở trước khi đóng tài khoản.

Hành vi bị cấm

14 nhóm hành vi bị cấm theo tài liệu chính thức. Vi phạm có thể dẫn tới hủy tài khoản và mất phí, đọc kỹ trước khi giao dịch.

1

Phối hợp giao dịch / copy trading / chia sẻ tài khoản trái phép

Dùng dịch vụ copy trading, signal provider, trade manager hoặc EA không tự sở hữu/kiểm soát; để người khác giao dịch thay; mua/bán/cho thuê quyền truy cập tài khoản; dùng dịch vụ "pass hộ" challenge, mọi hình thức can thiệp của bên thứ ba đều bị cấm trừ khi có chấp thuận bằng văn bản từ Finotive.

2

Khai thác chênh lệch giá & lỗ hổng nền tảng (arbitrage abuse)

Khai thác chênh lệch giá của cùng một tài sản giữa các nền tảng/feed khác nhau, dùng latency arbitrage, hoặc lợi dụng lỗi/độ trễ hệ thống để tạo lợi nhuận gần như phi rủi ro thay vì giao dịch theo biến động thị trường thực.

3

Hedging xuyên tài khoản & thao túng drawdown

Mở các vị thế đối ứng/hedge giữa nhiều tài khoản (kể cả nhóm phối hợp hoặc tài khoản gương), điều phối lệnh với người khác, hoặc cấu trúc giao dịch nhằm "lách" giới hạn drawdown và làm sai lệch chỉ số hiệu suất.

4

Latency arbitrage & khai thác toxic flow

Có hệ thống đặt/khớp lệnh để khai thác độ trễ giữa feed giá và khớp lệnh thực tế, vào lệnh ngay trước khi giá cập nhật hoặc thoát lệnh trước khi bị trượt giá, dựa vào lợi thế tốc độ thay vì phân tích thị trường.

5

News straddling & khai thác biến động tin tức

Đặt các vị thế đối nghịch/không cân xứng ngay trước các tin tức quan trọng (sự kiện Đỏ/Cam) chỉ nhằm "đón sóng" biến động giá, spread hoặc trượt giá, không dựa trên một quan điểm xu hướng rõ ràng.

6

Lạm dụng tài khoản Swap-Free (carry exploitation)

Dùng tài khoản Swap-Free (Islamic) chủ yếu để hưởng lợi từ việc miễn phí qua đêm hoặc carry dương, ví dụ giữ lệnh dài hạn chỉ để tránh phí swap âm, thay vì giao dịch theo một hướng thị trường thực sự.

7

Bất thường IP/thiết bị & hoạt động câu kết giữa các tài khoản

Nhiều tài khoản cùng truy cập/giao dịch từ chung một IP hoặc thiết bị ("IP Clustering"), chia sẻ quyền đăng nhập, thay đổi vị trí truy cập bất thường, hoặc có hành vi giao dịch đồng bộ/phụ thuộc giữa các tài khoản.

8

Gỡ lỗ theo cảm tính kiểu cờ bạc (loss-chasing)

Liên tục vào lại lệnh cùng hướng ngay sau khi thua để "gỡ vốn", tăng khối lượng/rủi ro theo phản ứng cảm tính, hoặc giao dịch bốc đồng không dựa trên kế hoạch hay quản trị rủi ro rõ ràng.

9

Nhân đôi khối lượng để gỡ lỗ (Realised-Loss Recovery Over-Sizing)

Sau khi một lệnh (hoặc nhóm lệnh) trên một công cụ đóng với khoản lỗ đã chốt, trader mở lệnh mới CÙNG CHIỀU trên chính công cụ đó với tổng khối lượng ≥ 2 lần khối lượng nhóm lệnh thua vừa đóng, cố "gỡ" bằng cách nhân đôi rủi ro. Bị đưa vào diện review thủ công.

10

Phụ thuộc quá mức vào một lệnh lãi (Disproportionate Single-Trade Dependency)

Một lệnh lãi lớn nhất chiếm ≥ 60% tổng lợi nhuận ròng dương trong một chu kỳ payout. Một lệnh thắng lớn không bị cấm, nhưng một chu kỳ payout không được phụ thuộc vật chất vào một lệnh duy nhất, đánh giá khi yêu cầu payout. Chỉ áp cho Instant Funding Standard & Lite.

11

Tập trung một chiều quá mức (Excessive One-Sided Position Concentration)

Khi có ≥ 10 lệnh đã đóng trong một chu kỳ payout và (a) ≥ 70% số lệnh, hoặc (b) ≥ 70% tổng exposure dồn vào cùng một symbol và cùng một chiều. Không cấm giao dịch một công cụ hay bắt cân bằng buy/sell, chỉ nhắm việc dồn quá mức cùng symbol + cùng chiều.

12

Scalping tần suất cao kiểu HFT

Vào/thoát lệnh cực nhanh chủ yếu nhờ tốc độ khớp lệnh thay vì phân tích thị trường. Dấu hiệu: hơn 50% tổng số lệnh đóng trong dưới 2 phút, hoặc hơn 30% tổng lợi nhuận đến từ các lệnh giữ dưới 2 phút, hoặc có pattern vào lệnh dồn dập quanh thời điểm biến động mạnh.

13

Vi phạm giới hạn khối lượng danh nghĩa (Notional Volume Limit)

Mở hoặc giữ tổng khối lượng danh nghĩa của mọi lệnh đang mở vượt quá Notional Volume Limit quy định cho size tài khoản, ví dụ tài khoản $50,000 có NVL 2000% thì tổng khối lượng danh nghĩa không được vượt quá $1,000,000.

14

Giao dịch thanh khoản thấp & khai thác spread (Liquidity Abuse)

Có hệ thống nhắm khung thanh khoản thấp / spread giãn rộng / khớp lệnh kém hiệu quả. Dấu hiệu: ≥ 20% tổng lợi nhuận đến từ các lệnh mở & đóng trong khung giờ thấp điểm, công cụ toàn cầu 22:00–01:59 UTC, công cụ châu Á (Hang Seng, Nikkei) 22:00–00:59 UTC.

Payout & Scaling

Profit split
80-100%
Tần suất
Hàng tuần (Lite: 2 tuần/lần)
Payout đầu tiên
Theo từng gói
Xử lý trung bình
24 giờ
Tài khoản tối đa
$680K
Scaling plan
Điều kiện scaling

Mỗi chu kỳ Scaling 90 ngày (rolling): đạt mục tiêu lợi nhuận theo gói (1 Step 12% / 2 Step 10% / Instant 15%), tối thiểu 50 lệnh, có lãi ở ≥ 2/3 tháng và không lệnh nào chiếm quá 5–7.5% tổng lợi nhuận ròng, không Hard Breach → balance +30% mỗi chu kỳ và reward split tăng dần tới mức trần của gói. Trần số dư sau scaling: Challenge & Pro tối đa USD 680,000, Instant Funding tối đa USD 340,000.

Phương thức thanh toán
Thẻ tín dụng/ghi nợ (Visa, Mastercard)PayPalCryptocurrency (Confirmo)Finotive Pay
Phương thức payout
Bank TransferCryptoRevolutPayPal

Nền tảng & tài sản

Nền tảng giao dịch
MT5
Tài sản giao dịch
ForexIndicesEquitiesMetalsCryptoEnergy
Đòn bẩy
Challenge & Pro (1 Step)1:50Challenge & Pro (2 Step)1:100Instant Funding Standard1:33Instant Funding Lite1:25
Finotive Funding
Ưu đãi đang có hiệu lực

Sẵn sàng với Finotive Funding?

Đăng ký qua link để nhận điều kiện và ưu đãi tốt nhất từ Finotive Funding.