Mã giảm giá
Bảng giá
Tài khoản $2.5K | Tài khoản $5K | Tài khoản $10K | Tài khoản $25K | Tài khoản $50K | Tài khoản $100K | Tài khoản $200K | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Profit Target | 10% | 10% | 10% | 10% | 10% | 10% | 10% |
| Daily Drawdown | 4% | 4% | 4% | 4% | 4% | 4% | 4% |
| Max Drawdown | 7.5% (static) | 7.5% (static) | 7.5% (static) | 7.5% (static) | 7.5% (static) | 7.5% (static) | 7.5% (static) |
| Ngày GD tối thiểu | 3 ngày | 3 ngày | 3 ngày | 3 ngày | 3 ngày | 3 ngày | 3 ngày |
| Giới hạn thời gian | Không có | Không có | Không có | Không có | Không có | Không có | Không có |
| Chia lợi nhuận | 80% → 95% | 80% → 95% | 80% → 95% | 80% → 95% | 80% → 95% | 80% → 95% | 80% → 95% |
| Quy tắc nhất quán | Không có | Không có | Không có | Không có | Không có | Không có | Không có |
| Hoàn phí | Có100% | Có100% | Có100% | Có100% | Có100% | Có100% | Có100% |
| Phí tham gia | $39 $35.10FIRST10 -10% | $69 $62.10FIRST10 -10% | $109 $98.10FIRST10 -10% | $269 $242.10FIRST10 -10% | $499 $449.10FIRST10 -10% | $799 $719.10FIRST10 -10% | $1,349 $1,214.10FIRST10 -10% |
| Đăng ký | Đăng ký | Đăng ký | Đăng ký | Đăng ký | Đăng ký | Đăng ký | |
Quy tắc giao dịch
Profit Target — Mục tiêu lợi nhuận
1 Step Challenge & 1 Step Pro: 10% — chỉ 1 vòng thử thách, không yêu cầu ở vòng funded.
2 Step Challenge & 2 Step Pro: 7.5% vòng 1, 5% vòng 2 — không yêu cầu ở vòng funded.
Instant Funding (Standard & Lite): cấp vốn trực tiếp, không có vòng thử thách nên không yêu cầu mục tiêu lợi nhuận.
Daily & Max Drawdown — Sụt giảm tài khoản
Tất cả gói: Daily và Max Drawdown đều tính static — dựa trên số dư (balance) ban đầu, không trail theo lợi nhuận tăng thêm. Daily Drawdown reset mỗi ngày lúc 17:00 giờ New York, tính trên số dư đóng phiên của ngày hôm trước. Vi phạm Daily HOẶC Max Drawdown đều là Hard Breach — đóng tài khoản ngay lập tức, không có chế độ "tạm dừng trong ngày".
1 Step Challenge: Daily 4% / Max 7.5%
2 Step Challenge: Daily 4.5% / Max 9%
1 Step Pro: Daily 4% / Max 8%
2 Step Pro: Daily 5% / Max 10%
Instant Funding Standard: Daily 3.5% / Max 7%
Instant Funding Lite: Daily 3% / Max 6%
Notional Volume Limit (NVL)
Tất cả gói (Challenge, Pro, Instant Funding) đều áp dụng NVL — giới hạn tổng khối lượng danh nghĩa (notional) của mọi lệnh đang mở cùng lúc, tính theo % số dư tài khoản. Đây là cách Finotive kiểm soát đòn bẩy thực tế thay vì chỉ dựa vào số leverage hiển thị trên nền tảng.
Mức trần giảm dần theo size tài khoản — $2,500 = 5000%, $5,000 = 4000%, $10,000 = 3000%, $25,000 = 2500%, $50,000 = 2000%, $100,000 = 1250%, $200,000 = 1000%.
Minh hoạ — tài khoản $50,000 có NVL 2000% (tức gấp 20 lần số dư) → tổng khối lượng danh nghĩa của mọi lệnh đang mở cộng lại không được vượt quá $1,000,000.
Quy đổi khối lượng (lot) sang giá trị danh nghĩa — 1 lot tiêu chuẩn = 100,000 đơn vị của đồng tiền cơ sở; ví dụ trên EURUSD, 10 lot tiêu chuẩn ≈ €1,000,000 (quy đổi sang USD theo tỷ giá hiện tại). Không cần tự tính tay: Trader Dashboard của Finotive có sẵn công cụ "Notional Volume Calculator" hiển thị real-time bạn còn được phép mở thêm bao nhiêu lot, dựa trên số dư và các lệnh đang mở hiện tại.
Vượt trần NVL bị xem là vi phạm nghiêm trọng — tuỳ mức độ có thể dẫn đến cảnh báo, giảm payout, strike, hoặc đóng tài khoản (Hard Breach).
News Trading — Giao dịch tin tức
Tất cả gói (Challenge, Pro, Instant Funding) đều được phép giao dịch tự do quanh các tin tức quan trọng (NFP, CPI, FOMC...) ở mọi vòng — miễn là dựa trên một quan điểm xu hướng rõ ràng kèm quản trị rủi ro hợp lý.
Riêng "News straddling" (đặt sẵn các vị thế đối nghịch/không cân xứng ngay trước tin chỉ để "đón sóng" biến động, spread hoặc trượt giá mà không có quan điểm xu hướng rõ ràng) bị xếp vào nhóm hành vi cấm — có thể dẫn đến cảnh báo, strike hoặc đóng tài khoản dù giao dịch tin tức nói chung không bị cấm.
Giữ lệnh qua đêm & cuối tuần
Challenge & Pro (1 Step / 2 Step): được giữ lệnh qua đêm và cuối tuần tự do ở mọi vòng, không cần mua thêm gì — khoảng trống giá cuối tuần (weekend gap) vẫn tính vào Daily/Max Drawdown như bình thường.
Instant Funding (Standard & Lite): mặc định phải đóng hết các lệnh non-crypto trước 17:00 giờ New York thứ Sáu hàng tuần. Muốn giữ lệnh qua cuối tuần phải mua thêm gói "Weekend Holding Add-On" lúc thanh toán.
Consistency Rules — Quy tắc nhất quán
Challenge & Instant Funding: không áp dụng quy tắc nhất quán — không yêu cầu phân bổ lợi nhuận đều giữa các ngày hay các loại tài sản.
Pro (1 Step / 2 Step) — vòng funded: để duy trì trạng thái Pro, trader phải (1) duy trì hoạt động giao dịch đều đặn theo từng tuần, (2) đa dạng hoá tài sản giao dịch — không phụ thuộc vào một mã duy nhất, và (3) đạt mục tiêu lợi nhuận theo quý. Vi phạm KHÔNG bị đóng tài khoản — chỉ bị hạ xuống tài khoản Standard funded thông thường.
EA / Copy Trading
EA và robot tự động được phép, miễn là do chính bạn xây dựng/tuỳ biến và sở hữu hoàn toàn — không được dùng EA mua sẵn hoặc dịch vụ "plug-and-play" trên thị trường, vì bị xem như một dạng can thiệp của bên thứ ba.
Copy Trading chỉ được phép nội bộ — sao chép lệnh giữa các tài khoản Finotive của chính bạn (ví dụ Challenge → Instant Funding). Dùng dịch vụ copy trading, signal provider, trade manager, hoặc để người khác giao dịch thay đều bị cấm, trừ khi có chấp thuận bằng văn bản từ Finotive.
Inactivity Rule — Quy tắc không hoạt động
Tất cả gói: nếu không mở lệnh giao dịch mới trong 30 ngày liên tiếp (lệnh đang mở không tính), tài khoản có thể bị đóng do không hoạt động — Finotive sẽ gửi 2 email nhắc nhở trước khi đóng tài khoản.
Nguồn: Is our drawdown static or trailing?, What is the Daily Drawdown Rule?, What is the Maximum Drawdown Rule?, What is Notional Volume and why does it matter?, Are there restrictions on trading around news events?, Can I hold trades over the weekend?, What are Pro Challenge Accounts?, Can I use Expert Advisors (EAs)?, Can I copy trades between accounts?, What happens if my account is inactive?
Hành vi bị cấm
1. Phối hợp giao dịch / copy trading / chia sẻ tài khoản trái phép: Dùng dịch vụ copy trading, signal provider, trade manager hoặc EA không tự sở hữu/kiểm soát; để người khác giao dịch thay; mua/bán/cho thuê quyền truy cập tài khoản; dùng dịch vụ "pass hộ" challenge — mọi hình thức can thiệp của bên thứ ba đều bị cấm trừ khi có chấp thuận bằng văn bản từ Finotive.
2. Khai thác chênh lệch giá & lỗ hổng nền tảng (arbitrage abuse): Khai thác chênh lệch giá của cùng một tài sản giữa các nền tảng/feed khác nhau, dùng latency arbitrage, hoặc lợi dụng lỗi/độ trễ hệ thống để tạo lợi nhuận gần như phi rủi ro thay vì giao dịch theo biến động thị trường thực.
3. Hedging xuyên tài khoản & thao túng drawdown: Mở các vị thế đối ứng/hedge giữa nhiều tài khoản (kể cả nhóm phối hợp hoặc tài khoản gương), điều phối lệnh với người khác, hoặc cấu trúc giao dịch nhằm "lách" giới hạn drawdown và làm sai lệch chỉ số hiệu suất.
4. Latency arbitrage & khai thác toxic flow: Có hệ thống đặt/khớp lệnh để khai thác độ trễ giữa feed giá và khớp lệnh thực tế — vào lệnh ngay trước khi giá cập nhật hoặc thoát lệnh trước khi bị trượt giá, dựa vào lợi thế tốc độ thay vì phân tích thị trường.
5. News straddling & khai thác biến động tin tức: Đặt các vị thế đối nghịch/không cân xứng ngay trước các tin tức quan trọng (sự kiện Đỏ/Cam) chỉ nhằm "đón sóng" biến động giá, spread hoặc trượt giá — không dựa trên một quan điểm xu hướng rõ ràng.
6. Lạm dụng tài khoản Swap-Free (carry exploitation): Dùng tài khoản Swap-Free (Islamic) chủ yếu để hưởng lợi từ việc miễn phí qua đêm hoặc carry dương — ví dụ giữ lệnh dài hạn chỉ để tránh phí swap âm — thay vì giao dịch theo một hướng thị trường thực sự.
7. Bất thường IP/thiết bị & hoạt động câu kết giữa các tài khoản: Nhiều tài khoản cùng truy cập/giao dịch từ chung một IP hoặc thiết bị ("IP Clustering"), chia sẻ quyền đăng nhập, thay đổi vị trí truy cập bất thường, hoặc có hành vi giao dịch đồng bộ/phụ thuộc giữa các tài khoản.
8. Gỡ lỗ theo cảm tính kiểu cờ bạc (loss-chasing): Liên tục vào lại lệnh cùng hướng ngay sau khi thua để "gỡ vốn", tăng khối lượng/rủi ro theo phản ứng cảm tính, hoặc giao dịch bốc đồng không dựa trên kế hoạch hay quản trị rủi ro rõ ràng.
9. Scalping tần suất cao kiểu HFT: Vào/thoát lệnh cực nhanh chủ yếu nhờ tốc độ khớp lệnh thay vì phân tích thị trường. Dấu hiệu: hơn 50% tổng số lệnh đóng trong dưới 2 phút, hoặc hơn 30% tổng lợi nhuận đến từ các lệnh giữ dưới 2 phút, hoặc có pattern vào lệnh dồn dập quanh thời điểm biến động mạnh.
10. Vi phạm giới hạn khối lượng danh nghĩa (Notional Volume Limit): Mở hoặc giữ tổng khối lượng danh nghĩa của mọi lệnh đang mở vượt quá Notional Volume Limit quy định cho size tài khoản — ví dụ tài khoản $50,000 có NVL 2000% thì tổng khối lượng danh nghĩa không được vượt quá $1,000,000.
11. Giao dịch thanh khoản thấp & khai thác spread: Có hệ thống giao dịch trong khung giờ thanh khoản thấp để hưởng lợi từ spread giãn rộng, khớp lệnh trễ hoặc biến động giá đột ngột. Dấu hiệu: lệnh thường xuyên mở/đóng trong khung 22:00–02:00 UTC và hơn 20% tổng lợi nhuận đến từ khung giờ này.
Nguồn: What are prohibited trading strategies?, Unauthorized trade coordination, copy trading, or account access, Exploitation of price discrepancies or platform inefficiencies (arbitrage abuse), Cross-account hedging and drawdown manipulation, Latency arbitrage and toxic flow exploitation, News event straddling and volatility exploitation, Swap-Free account abuse and carry exploitation, IP/Device irregularities and collusive account activity, Loss-chasing and gambling-style trading behavior, High-frequency scalping and micro-duration trade exploitation (HFT behavior), Notional exposure limit breach, Low-liquidity trading and spread exploitation
Payout & Scaling
Điều kiện scaling
Mỗi chu kỳ 90 ngày: đạt từ 5% lợi nhuận trở lên trên số dư ban đầu (kèm điều kiện duy trì hoạt động đều đặn, ≥ 50 lệnh/chu kỳ và không lệnh nào chiếm quá 7.5% tổng lợi nhuận chu kỳ) → balance +30% và profit split +5% (tối đa 100%).
Phương thức rút tiền
Platforms & Assets
Nền tảng giao dịch
Tài sản giao dịch