Mã giảm giá
Bảng giá
Tài khoản $5K | Tài khoản $10K | Tài khoản $25K | Tài khoản $50K | Tài khoản $100K | Tài khoản $200K | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Profit Target | 10% | 10% | 10% | 10% | 10% | 10% |
| Daily Drawdown | 3% | 3% | 3% | 3% | 3% | 3% |
| Max Drawdown | 6% (trailing) | 6% (trailing) | 6% (trailing) | 6% (trailing) | 6% (trailing) | 6% (trailing) |
| Ngày GD tối thiểu | 3 ngày | 3 ngày | 3 ngày | 3 ngày | 3 ngày | 3 ngày |
| Giới hạn thời gian | Không có | Không có | Không có | Không có | Không có | Không có |
| Chia lợi nhuận | 80% → 90% | 80% → 90% | 80% → 90% | 80% → 90% | 80% → 90% | 80% → 90% |
| Quy tắc nhất quán | Không có | Không có | Không có | Không có | Không có | Không có |
| Hoàn phí | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Phí tham gia | $43 $27.95WELCOME -35% | $69 $44.85WELCOME -35% | $139 $90.35WELCOME -35% | $239 $155.35WELCOME -35% | $383 $248.95WELCOME -35% | $749 $486.85WELCOME -35% |
| Đăng ký | Đăng ký | Đăng ký | Đăng ký | Đăng ký | Đăng ký | |
Quy tắc giao dịch
Profit Target — Mục tiêu lợi nhuận
1-Step Standard: mục tiêu 10% (vòng 1). Vòng funded không yêu cầu.
1-Step Plus: mục tiêu 6% (vòng 1). Vòng funded không yêu cầu.
2-Step Standard: mục tiêu 10% (vòng 1), 5% (vòng 2). Vòng funded không yêu cầu.
2-Step Plus: mục tiêu 6% (vòng 1), 6% (vòng 2). Vòng funded không yêu cầu.
Instant Funding: cấp vốn ngay, không có vòng thử thách — không yêu cầu profit target để pass.
Daily & Max Drawdown — Sụt giảm tài khoản
1-Step Standard: Daily DD 3%. Max DD 6% trailing — di chuyển theo equity tăng đến khi chạm mức cân bằng ban đầu thì dừng, và khóa vĩnh viễn ở mức ban đầu ngay khi yêu cầu payout đầu tiên ("Lock at Payout").
1-Step Plus: Không có giới hạn lỗ theo ngày (Daily Loss Limit = None). Max DD 3% trailing — sau mỗi lần payout, baseline drawdown được điều chỉnh lại ("Reset on Payout") thay vì khóa cứng.
2-Step Standard: Daily DD 5%, Max DD 10% (static — cố định ngay từ đầu, không thay đổi theo equity).
2-Step Plus: Daily DD 3%, Max DD 6% (static).
Instant Funding: Daily DD 3%, Max DD 5% trailing — khóa vĩnh viễn ở mức cân bằng ban đầu ngay khi yêu cầu payout đầu tiên ("Lock at Payout").
Chạm bất kỳ giới hạn Daily hoặc Max Drawdown nào (theo balance hoặc equity, tùy mức nào chạm trước) → breach ngay lập tức, đóng tài khoản và mất toàn bộ lợi nhuận.
News Trading — Giao dịch tin tức
Tất cả gói (Standard, Plus, Instant): không được mở lệnh mới, đóng lệnh, hoặc để lệnh chờ/SL/TP khớp trong vòng ±2 phút quanh các sự kiện tin tức tác động mạnh (NFP, CPI, FOMC...). Vi phạm gây "soft breach" — bị trừ lợi nhuận liên quan, không đóng tài khoản ngay.
Được phép giữ lệnh đang mở xuyên qua thời điểm tin tức ra (chịu rủi ro trượt giá), miễn không có hành động mở/đóng nào trong khung ±2 phút đó.
Giữ lệnh qua đêm & cuối tuần
Tất cả gói (Standard, Plus, Instant): được phép giữ lệnh qua đêm và qua cuối tuần, áp dụng cho cả vòng thử thách lẫn vòng funded.
Phí swap/rollover tiêu chuẩn của MT5 có thể áp dụng khi giữ lệnh qua đêm.
Ngày giao dịch tối thiểu — Minimum Trading Days
1-Step Standard, 1-Step Plus, 2-Step Standard, 2-Step Plus: yêu cầu tối thiểu 3 ngày giao dịch hợp lệ ở MỖI pha — bao gồm cả vòng funded, không chỉ vòng thử thách.
Instant Funding: không yêu cầu (0 ngày).
"Ngày giao dịch hợp lệ" = ngày có mở ít nhất 1 lệnh và kết thúc ngày với lợi nhuận ≥0.5%. Không bắt buộc giao dịch mỗi ngày — chỉ cần đạt đủ số ngày hợp lệ trong cả tháng.
Quy tắc nhất quán — Consistency Rules
1-Step Plus: không ngày giao dịch nào được chiếm quá 45% tổng lợi nhuận.
Instant Funding: không ngày giao dịch nào được chiếm quá 20% tổng lợi nhuận (ví dụ: tổng lãi $10,000 → một ngày tối đa $2,000).
1-Step Standard, 2-Step Standard, 2-Step Plus: không áp dụng quy tắc nhất quán.
Hedging — Phòng hộ vị thế
Được phép mở đồng thời lệnh Buy và Sell trên cùng một symbol trong cùng một tài khoản Atmos.
Không được hedge chéo giữa 2 tài khoản Atmos, hoặc giữa Atmos với broker/quỹ khác để khai thác chênh lệch giá — vi phạm dẫn đến breach toàn bộ các tài khoản liên quan.
EA / Copy Trading
Cho phép sử dụng Expert Advisor (EA) và bot trên mọi gói — miễn không khai thác arbitrage, độ trễ (latency) hoặc dòng lệnh tần suất cao gây hại.
Copy trading chỉ được phép giữa các tài khoản Atmos của chính bạn (live/demo riêng); copy lệnh từ người khác hoặc bên thứ ba đều bị cấm.
Nguồn: Drawdowns & Loss Limits - How They Work, What is the Daily Loss Limit?, What is the Maximum Total Drawdown?, Static vs Trailing Drawdown - What's the Difference?, What Are the Rules for News Trading?, Can I Hold Trades Overnight and Over Weekends?, What is the Minimum Trading Days Rule?, What is the Consistency Rule?, Are Hedging Strategies Allowed?, Can I Use Expert Advisors (EA), What is the Copy Trading Rule?
Hành vi bị cấm
1. Latency / Arbitrage Trading: Khai thác độ trễ giá hoặc price-feed để khớp lệnh ở mức giá cũ trước khi cập nhật — ví dụ bot mua ở nơi giá trễ rồi đóng ngay ở nơi giá đã cập nhật để ăn chênh lệch.
2. HFT Rule — Quy tắc tần suất giao dịch: Tối thiểu 50% tổng số lệnh đã thực hiện phải được giữ mở quá 2 phút. Bắn hàng loạt lệnh dưới giây để khai thác tốc độ khớp lệnh sẽ vi phạm quy tắc này.
3. Tick-Scalping: Đặt/hủy hàng chục lệnh cực ngắn mỗi phút để "thăm dò" thanh khoản, thời gian giữ lệnh chỉ vài giây nhằm khai thác hệ thống khớp lệnh — khác với scalping thông thường (vẫn được phép).
4. News-Window Trading: Mở, đóng lệnh, đặt lệnh chờ hoặc để SL/TP khớp trong vòng ±2 phút quanh các tin tức tác động mạnh (NFP, CPI, FOMC...) để ăn theo khoảng trống giá hoặc trượt giá.
5. Opposite Trading / Cross-Account Hedging: Mở vị thế ngược chiều giữa nhiều tài khoản Atmos hoặc với broker bên ngoài để đảm bảo một bên luôn thắng — ví dụ Long ở tài khoản A và Short ở tài khoản B cùng symbol/khung thời gian.
6. Group Trading / Lạm dụng quản lý tài khoản (MAM): Phối hợp giao dịch trên nhiều tài khoản để tạo dòng lệnh độc hại hoặc nhân bản lợi thế tốc độ — ví dụ nhóm tín hiệu/MAM bắn lệnh vào-ra giống hệt nhau cùng lúc trên hàng loạt tài khoản Atmos.
7. Thao túng nền tảng / Price-Feed: Khai thác lỗi kỹ thuật, báo giá lệch thị trường hoặc can thiệp phần mềm client — ví dụ cố tình ngắt kết nối để được requote có lợi, khai thác symbol bị định giá sai, chỉnh sửa log giao dịch.
8. Chia sẻ tài khoản / Mạo danh: Cho người khác giao dịch trên tài khoản của bạn hoặc hoạt động dưới danh tính người khác — ví dụ nhiều thiết bị/IP cùng giao dịch một tài khoản, mua bán hoặc "thuê" tài khoản.
9. All-in / Đặt cược kiểu gambling: Vào một lệnh duy nhất quá khổ, không Stop Loss, rủi ro gần hết toàn bộ hạn mức drawdown chỉ để pass/fail challenge trong một lần "ăn cả ngã về không".
10. Aggressive Averaging / Martingale / One-sided Betting: Tăng dần khối lượng lệnh khi đang lỗ hoặc sau khi thua liên tiếp (Martingale), hoặc đặt một chuỗi lệnh chỉ theo một chiều (toàn Buy hoặc toàn Sell) suốt cả ngày mà không có quản trị rủi ro.
11. Chasing Price — Quy tắc 90 giây: Đảo chiều vị thế liên tục trên cùng một symbol trong vòng 90 giây sau khi vừa đóng lệnh trước đó (thường để "gỡ" lỗ) — bị xem là giao dịch bốc đồng, thiếu chiến lược quản trị rủi ro.
12. Grid Trading: Đặt hàng loạt lệnh Buy/Sell ở các mức giá cách đều nhau phía trên và dưới giá hiện tại, dựng thành "lưới" vị thế tích lũy dồn về một chiều.
13. Hyperactivity / Execution Flooding: Mở quá nhiều lệnh cùng lúc hoặc trong khoảng thời gian cực ngắn trên cùng symbol và cùng chiều — đặt lệnh dồn dập kiểu "làm ngợp" hệ thống khớp lệnh.
Nguồn: What Are Prohibited Strategies?, Anti-Gambling policy, What Actions Lead to an Account Breach?
Payout & Scaling
Điều kiện scaling
Atmos không công bố lộ trình tăng quy mô tài khoản cụ thể — "scaling" ở đây là tăng tỷ lệ chia lợi nhuận: bắt đầu ở mức 80% trader / 20% Atmos, tăng dần lên tối đa 90% cho trader duy trì hiệu suất ổn định qua các kỳ payout.
Phương thức nạp tiền
Phương thức rút tiền
Platforms & Assets
Nền tảng giao dịch
Tài sản giao dịch